Cao su chống va đập cửa

Từ: 赤口毒舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤口毒舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤口毒舌 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìkǒudúshé] miệng lưỡi độc địa; ăn nói sắc sảo。极言诋毁的狠毒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
赤口毒舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤口毒舌 Tìm thêm nội dung cho: 赤口毒舌