Từ: 犬齿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犬齿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 犬齿 trong tiếng Trung hiện đại:

[quǎnchǐ] răng nanh; răng chó。齿的一种,上下颌各有两枚,在门齿的两侧,齿冠锐利,便于撕裂食物。也叫犬牙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犬

chó:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
khuyển:khuyển (con chó)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền
犬齿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犬齿 Tìm thêm nội dung cho: 犬齿