Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赧颜 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎnyán] thẹn đỏ mặt; xấu hổ đỏ mặt; mắc cỡ; e lệ。因害羞而脸红。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赧
| noãn | 赧: | noãn (thẹn đỏ mặt) |
| noản | 赧: | noản (thẹn đỏ mặt) |
| nản | 赧: | chán nản |
| nấn | 赧: | nấn ná |
| nắn | 赧: | năng nắn (nhiệt thành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颜
| nhan | 颜: | nhan sắc |

Tìm hình ảnh cho: 赧颜 Tìm thêm nội dung cho: 赧颜
