Từ: 无畏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无畏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无畏 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúwèi] không sợ; không biết sợ; can đảm; dũng cảm; bạo dạn。没有畏惧;不知害怕。
无私无畏。
vô tư thì không sợ gì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay:loay hoay
hoáy:hí hoáy
:uý (sợ), khả uý
ối: 
无畏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无畏 Tìm thêm nội dung cho: 无畏