Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起小儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐxiǎor] từ bé; từ khi còn thơ。从幼年时候起。
他起小儿身体就很结实。
anh ấy từ bé cơ thể đã rất rắn chắc.
他起小儿身体就很结实。
anh ấy từ bé cơ thể đã rất rắn chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 起小儿 Tìm thêm nội dung cho: 起小儿
