Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茶叶蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháyèdàn] trứng luộc trong nước trà。加茶叶与佐料煮的鸡蛋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 茶叶蛋 Tìm thêm nội dung cho: 茶叶蛋
