Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 感激涕零 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 感激涕零:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 感激涕零 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎn·jitìlíng] cảm động đến rơi nước mắt; xúc động rơi lệ。因感激而流泪,形容非常感激。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 感

cám:cám cảnh; cám dỗ
cảm:cảm động, cảm ơn
cớm: 
khớm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕

thía:thấm thía
thế:thế (nước mắt, nước mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh:lênh đênh
rinh:rung rinh
感激涕零 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 感激涕零 Tìm thêm nội dung cho: 感激涕零