Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逋逃薮 trong tiếng Trung hiện đại:
[būtáosǒu] 书;名
nơi ẩn núp; nơi ẩn náu (nơi người bỏ trốn ẩn náu)。逃亡的人躲藏的地方。
nơi ẩn núp; nơi ẩn náu (nơi người bỏ trốn ẩn náu)。逃亡的人躲藏的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋
| bo | 逋: | giữ bo bo |
| bô | 逋: | bô bô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薮
| sác | 薮: | rừng sác |
| sú | 薮: | cây sú |
| tẩu | 薮: | tẩu (ao đầy bèo) |

Tìm hình ảnh cho: 逋逃薮 Tìm thêm nội dung cho: 逋逃薮
