Từ: 逋逃薮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逋逃薮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逋逃薮 trong tiếng Trung hiện đại:

[būtáosǒu] 书;名
nơi ẩn núp; nơi ẩn náu (nơi người bỏ trốn ẩn náu)。逃亡的人躲藏的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋

bo:giữ bo bo
:bô bô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薮

sác:rừng sác
:cây sú
tẩu:tẩu (ao đầy bèo)
逋逃薮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逋逃薮 Tìm thêm nội dung cho: 逋逃薮