Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跑警报 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǎojǐngbào] chạy báo động (khi có máy bay tập kích)。听到空袭警报而迅速躲避。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 跑警报 Tìm thêm nội dung cho: 跑警报
