Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路签 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùqiān] thẻ đường (xe lửa sau khi đến trạm, phải nhận được thẻ đường thì mới được đi)。火车站上准许列车通行的凭证,列车到站后, 如果不发给路签就不能通行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 路签 Tìm thêm nội dung cho: 路签
