Từ: 跳跃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跳跃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跳跃 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiàoyuè] nhảy。跳1.。
跳跃前进
nhảy về phía trước
跳跃运动
nhảy vận động; môn thể thao nhảy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu:khiêu vũ
khoèo:nằm khoèo
khêu:cà khêu (cà kheo)
khểu:dáng đi khất khểu
queo:cong queo
quèo:quèo chân
xeo:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu:xiêu vẹo
xiếu:xem khiêu
xẹo: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)
跳跃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跳跃 Tìm thêm nội dung cho: 跳跃