Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳跃 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiàoyuè] nhảy。跳1.。
跳跃前进
nhảy về phía trước
跳跃运动
nhảy vận động; môn thể thao nhảy.
跳跃前进
nhảy về phía trước
跳跃运动
nhảy vận động; môn thể thao nhảy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃
| dược | 跃: | dược thược mã bối (nhảy lên) |

Tìm hình ảnh cho: 跳跃 Tìm thêm nội dung cho: 跳跃
