Cao su chống va đập cửa

Từ: 跼促 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跼促:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cục xúc
§ Cũng như
cục xúc
促.

Nghĩa của 跼促 trong tiếng Trung hiện đại:

[júcù] 1. chật hẹp; nhỏ hẹp; hẹp hòi; nhỏ nhen。狭小。见〖局促〗。

2. ngắn ngủi (thời gian)。(时间)短促。
3. áy náy; bức rức; băn khoăn; không tự nhiên。拘谨慎不自然。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跼

cục:bố cục, bưu cục; cục diện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 促

thúc:thúc giục
xóc: 
xúc:xúc xiểm; đi xúc
跼促 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跼促 Tìm thêm nội dung cho: 跼促