Cao su chống va đập cửa

Từ: 佯言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佯言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佯言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángyán]
nói dối。诈言;说假话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佯

dương:dương đông kích tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
佯言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佯言 Tìm thêm nội dung cho: 佯言