Từ: 辅助单位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辅助单位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辅助单位 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔzhùdānwèi] đơn vị phụ (quy chế đơn vị đo lường quốc tế)。见〖国际单位制〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辅

phụ:phụ âm, phụ đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 助

chợ:phiên chợ, chợ trời
chữa:chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy
rợ:mọi rợ
trợ:trợ lực, hỗ trợ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
辅助单位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辅助单位 Tìm thêm nội dung cho: 辅助单位