Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 癞蛤蟆 trong tiếng Trung hiện đại:
[làihá·ma] con cóc; cóc。蟾蜍的通称。
癞蛤蟆想吃天鹅肉。
cóc mà đòi ăn thịt thiên nga; ăn chực mà đòi bánh chưng.
癞蛤蟆想吃天鹅肉。
cóc mà đòi ăn thịt thiên nga; ăn chực mà đòi bánh chưng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癞
| lại | 癞: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛤
| cáp | 蛤: | cáp mô (tên chung cóc, ếch nhái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟆
| mò | 蟆: | con mò (loại kí sinh trùng) |
| mô | 蟆: | cáp mô (ếch nhái các loại) |

Tìm hình ảnh cho: 癞蛤蟆 Tìm thêm nội dung cho: 癞蛤蟆
