Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 野蠻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 野蠻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

dã man
Chưa khai hóa. Cũng chỉ người chưa khai hóa. ◎Như:
dã man dân tộc
族 dân tộc chưa khai hóa.Thô bạo, ngang ngược.

Nghĩa của 野蛮 trong tiếng Trung hiện đại:

[yěmán]
1. dã man; không văn minh; không có văn hoá。不文明;没有开化。
2. ngang tàng bạo ngược。蛮横残暴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠻

man:man rợ
mán:người Mán
mơn:mơn trớn
野蠻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 野蠻 Tìm thêm nội dung cho: 野蠻