Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辱命 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔmìng] hổ thẹn; xấu hổ (không hoàn thành nhiệm vụ của cấp trên giao phó hay bạn bè nhắn nhủ)。没有完成上级的命令或朋友的嘱咐。
幸不辱命。
may mà không hổ thẹn.
幸不辱命。
may mà không hổ thẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱
| nhuốc | 辱: | nhơ nhuốc |
| nhúc | 辱: | lúc nhúc |
| nhọc | 辱: | nhọc nhằn |
| nhục | 辱: | nhục nhã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 辱命 Tìm thêm nội dung cho: 辱命
