Từ: thể chữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thể chữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thểchữ

Dịch thể chữ sang tiếng Trung hiện đại:

字; 体; 字体 《同一种文字的各种不同形体, 如汉字手写的楷书、行书、草书、印刷的宋体, 黑体。》thể chữ Tống
宋体字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thể

thể:có thể
thể:thể lề
thể:có thể
thể:thể (sắc màu)
thể:thân thể
thể:thệ (trôi qua, chết)
thể:thân thể, thể diện

Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ

chữ𡦂:chữ viết, chữ nghĩa
chữ:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫳘:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫿰:chữ viết, chữ nghĩa
thể chữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thể chữ Tìm thêm nội dung cho: thể chữ