Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月利 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèlì] lợi tức hàng tháng; tiền lãi hàng tháng。按月计算的利息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 月利 Tìm thêm nội dung cho: 月利
