Từ: 迁流 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迁流:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迁流 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānliú] trôi qua; qua đi (thời gian)。(时间等)迁移流动。
岁月迁流。
năm tháng trôi qua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁

thiên:thiên (xê dịch, thay đổi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát
迁流 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迁流 Tìm thêm nội dung cho: 迁流