Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 近乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìn·hu] 1. gần như; hầu như; dường như; sáp; gần; giáp; kề。接近于。
脸上露出一种近乎天真的表情。
trên mặt hiện nét ngây thơ.
方
2. thân mật; gần gũi; thân thiết; quen thuộc。(近乎儿)关系的亲密。
套近乎。
thắt chặt quan hệ.
他和小王拉近乎。
anh ấy rất gần gũi với cậu Vương.
脸上露出一种近乎天真的表情。
trên mặt hiện nét ngây thơ.
方
2. thân mật; gần gũi; thân thiết; quen thuộc。(近乎儿)关系的亲密。
套近乎。
thắt chặt quan hệ.
他和小王拉近乎。
anh ấy rất gần gũi với cậu Vương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 近乎 Tìm thêm nội dung cho: 近乎
