Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这个 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhè·ge] 1. cái này; này。这一个。
这个孩子真懂事。
đứa bé này rất hiểu biết.
这个比那个沉,我们两个人抬。
cái này nặng hơn cái kia, hai chúng ta khiêng đi.
2. cái này; việc này; vật này。这东西;这事情。
你问这个吗?这叫哈密瓜。
anh hỏi vật này phải không?đây là dưa Ha mi.
他为了这个忙了好几天。
vì việc này mà anh ấy bận mấy ngày nay.
3. quá; rất (dùng trước động từ, tính từ, biểu thị khoa trương)。用在动词、形容词之前,表示夸张。
大家这个乐啊!
mọi người vui quá ta!
这个孩子真懂事。
đứa bé này rất hiểu biết.
这个比那个沉,我们两个人抬。
cái này nặng hơn cái kia, hai chúng ta khiêng đi.
2. cái này; việc này; vật này。这东西;这事情。
你问这个吗?这叫哈密瓜。
anh hỏi vật này phải không?đây là dưa Ha mi.
他为了这个忙了好几天。
vì việc này mà anh ấy bận mấy ngày nay.
3. quá; rất (dùng trước động từ, tính từ, biểu thị khoa trương)。用在动词、形容词之前,表示夸张。
大家这个乐啊!
mọi người vui quá ta!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 这个 Tìm thêm nội dung cho: 这个
