Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进取 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnqǔ] tiến thủ; mạnh dạn; dám nghĩ dám làm。努力向前;立志有所作为。
进取心。
chí tiến thủ.
进取的精神。
tinh thần tiến thủ.
进取心。
chí tiến thủ.
进取的精神。
tinh thần tiến thủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 进取 Tìm thêm nội dung cho: 进取
