Từ: 进取 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进取:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 进取 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnqǔ] tiến thủ; mạnh dạn; dám nghĩ dám làm。努力向前;立志有所作为。
进取心。
chí tiến thủ.
进取的精神。
tinh thần tiến thủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 取

thú:thú tội
thủ:thủ lấy
进取 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进取 Tìm thêm nội dung cho: 进取