Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂澜 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuánglán] sóng to; tình thế rối rắm; cảnh tuyệt vọng; cơn sóng mãnh liệt; cơn sóng dữ dội (ví với trào lưu mạnh)。巨大的波浪、比喻动荡不定的局势或猛烈的潮流。
力挽狂澜。
ra sức cứu gỡ tình thế rối rắm.
力挽狂澜。
ra sức cứu gỡ tình thế rối rắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澜
| lan | 澜: | lan (sóng nước cuồn cuộn); lan tràn |
| làn | 澜: | làn sóng |

Tìm hình ảnh cho: 狂澜 Tìm thêm nội dung cho: 狂澜
