Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主力舰 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔlìjiàn] chiến đấu hạm; tàu chiến; chiến hạm chính。旧时指海上作战的主力战舰,包括战列舰和巡洋舰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舰
| hạm | 舰: | chiến hạm |

Tìm hình ảnh cho: 主力舰 Tìm thêm nội dung cho: 主力舰
