Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 违反 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéifǎn] trái với; không phù hợp; làm trái; vi phạm (phép tắc, quy trình...)。不符合(法则、规程等)。
违反社会发展规律。
trái với quy luật phát triển xã hội
违反劳动纪律。
vi phạm kỷ luật lao động
违反社会发展规律。
trái với quy luật phát triển xã hội
违反劳动纪律。
vi phạm kỷ luật lao động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 违
| vi | 违: | vi phạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |

Tìm hình ảnh cho: 违反 Tìm thêm nội dung cho: 违反
