Từ: 违反 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 违反:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 违反 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéifǎn] trái với; không phù hợp; làm trái; vi phạm (phép tắc, quy trình...)。不符合(法则、规程等)。
违反社会发展规律。
trái với quy luật phát triển xã hội
违反劳动纪律。
vi phạm kỷ luật lao động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 违

vi:vi phạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản
违反 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 违反 Tìm thêm nội dung cho: 违反