Từ: 送别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 送别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 送别 trong tiếng Trung hiện đại:

[sòngbié] tiễn đưa; tiễn biệt。送行。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
送别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 送别 Tìm thêm nội dung cho: 送别