Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露水 trong tiếng Trung hiện đại:
[lù·shui] 1. hạt sương; sương。凝结在地面或靠近地面的物体表面上的水珠。是接近地面的空气温度逐渐下降(仍高于0oC)时,使所含水汽达到饱和后形成的。
2. mong manh ngắn ngủi。比喻短暂的、易于消失的。
露水姻缘。
nhân duyên mong manh ngắn ngủi.
露水夫妻。
tình vợ chồng mong manh ngắn ngủi; chồng đường vợ chợ.
2. mong manh ngắn ngủi。比喻短暂的、易于消失的。
露水姻缘。
nhân duyên mong manh ngắn ngủi.
露水夫妻。
tình vợ chồng mong manh ngắn ngủi; chồng đường vợ chợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 露水 Tìm thêm nội dung cho: 露水
