Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴躁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozào] nóng nảy; hấp tấp; bộp chộp; cáu kỉnh; gắt gỏng。遇事好发急,不能控制感情。
性情暴躁
tính tình nóng nảy
性情暴躁
tính tình nóng nảy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁
| rão | 躁: | |
| rảo | 躁: | rảo bước |
| tháo | 躁: | tháo lui |
| táo | 躁: | táo bạo |

Tìm hình ảnh cho: 暴躁 Tìm thêm nội dung cho: 暴躁
