Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逃亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[táowáng] lưu vong; lánh nạn; trốn đi nơi khác。逃走而流浪在外。
四散逃亡
lánh nạn khắp nơi.
逃亡他乡
lưu vong xứ người.
四散逃亡
lánh nạn khắp nơi.
逃亡他乡
lưu vong xứ người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 逃亡 Tìm thêm nội dung cho: 逃亡
