Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 透热电疗机 短波治疗装置 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透热电疗机 短波治疗装置:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透热电疗机 短波治疗装置 trong tiếng Trung hiện đại:

tòu rèdiàn liáo jī duǎnbō zhìliáo zhuāngzhì máy thấu nhiệt máy trị liệu bằng sóng ngắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗

liệu:trị liệu, y liệu
lểu:lểu thểu
:vò võ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn:thở vắn than dài
đoản:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗

liệu:trị liệu, y liệu
lểu:lểu thểu
:vò võ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí
透热电疗机 短波治疗装置 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透热电疗机 短波治疗装置 Tìm thêm nội dung cho: 透热电疗机 短波治疗装置