Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 逗闷子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逗闷子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逗闷子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòumèn·zi] pha trò; gây cười; chọc cười; khôi hài。开玩笑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗

thuần:xem đậu
đậu:ăn nhờ ở đậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷

muộn:sầu muộn
mụn:mụn bánh; mụn con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
逗闷子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逗闷子 Tìm thêm nội dung cho: 逗闷子