Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怕人 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàrén] 1. thấy người là sợ。见人害怕。
2. khiếp; sợ hãi; khinh người。使人害怕; 可怕。
洞里黑得怕人。
trong hang tối om, khiếp quá.
2. khiếp; sợ hãi; khinh người。使人害怕; 可怕。
洞里黑得怕人。
trong hang tối om, khiếp quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 怕人 Tìm thêm nội dung cho: 怕人
