Cao su chống va đập cửa

Chữ 𪃴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪃴, chiết tự chữ GÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪃴:

𪃴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪃴

𪃴

Chiết tự chữ 𪃴

[]

U+02A0F4, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪃴

Nghĩa Trung Việt của từ 𪃴


gà, như "gà mờ; gà qué; quáng gà" (vhn)

Chữ gần giống với 𪃴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

Chữ gần giống 𪃴

Tự hình:

Tự hình chữ 𪃴 Tự hình chữ 𪃴 Tự hình chữ 𪃴 Tự hình chữ 𪃴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪃴

𪃴:gà mờ; gà qué; quáng gà
𪃴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪃴 Tìm thêm nội dung cho: 𪃴