Từ: 遗尿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗尿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 遗尿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíniào] tiểu són; bệnh đái dầm。不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象。不正常的遗尿多发生于夜间,所以也叫夜尿症。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo
遗尿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗尿 Tìm thêm nội dung cho: 遗尿