Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧍆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍆, chiết tự chữ CUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍆:

𧍆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍆

𧍆

Chiết tự chữ 𧍆

[]

U+027346, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧍆

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍆


cua, như "con cua; cua gái" (vhn)

Chữ gần giống với 𧍆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧍆

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍆 Tự hình chữ 𧍆 Tự hình chữ 𧍆 Tự hình chữ 𧍆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍆

cua𧍆:con cua; cua gái
𧍆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍆 Tìm thêm nội dung cho: 𧍆