Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自始至终 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自始至终:
Nghĩa của 自始至终 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshǐzhìzhōng] Hán Việt: TỰ THUỶ CHÍ CHUNG
từ đầu chí cuối; từ đầu đến cuối。从开始到末了。
大会自始至终充满着团结欢乐的气氛。
đại hội từ đầu đến cuối tràn ngập tình đoàn kết.
từ đầu chí cuối; từ đầu đến cuối。从开始到末了。
大会自始至终充满着团结欢乐的气氛。
đại hội từ đầu đến cuối tràn ngập tình đoàn kết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 至
| chí | 至: | chí công; chí choé; chí chết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 自始至终 Tìm thêm nội dung cho: 自始至终
