Từ: 变速运动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变速运动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变速运动 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànsùyùndòng] chuyển động biến tốc。物体在相等的时间内通过不相等的距离的运动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
变速运动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变速运动 Tìm thêm nội dung cho: 变速运动