Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遥远 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáoyuǎn] rất xa; cách xa。很远。
路途遥远
đường xa diệu vợi; đường xá xa xôi.
遥远的将来
tương lai xa vời
路途遥远
đường xa diệu vợi; đường xá xa xôi.
遥远的将来
tương lai xa vời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遥
| diêu | 遥: | diêu bông (cây theo huyền thoại cho lá giã ra bột giúp giữ da dẻ mịn màng) |
| dìu | 遥: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| rao | 遥: | rêu rao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |

Tìm hình ảnh cho: 遥远 Tìm thêm nội dung cho: 遥远
