Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考究 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎo·jiu] 1. khảo cứu; nghiên cứu; tìm tòi nghiên cứu。查考; 研究。
这问题很值得考究。
vấn đề này rất khó nghiên cứu.
2. cầu kỳ。讲究。
衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。
quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ.
3. đẹp; tinh tế; mỹ thuật。 精美。
这本书的装潢很考究。
quyển sách này trang trí rất đẹp.
这问题很值得考究。
vấn đề này rất khó nghiên cứu.
2. cầu kỳ。讲究。
衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。
quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ.
3. đẹp; tinh tế; mỹ thuật。 精美。
这本书的装潢很考究。
quyển sách này trang trí rất đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 究
| cứu | 究: | nghiên cứu; tra cứu |

Tìm hình ảnh cho: 考究 Tìm thêm nội dung cho: 考究
