Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tuyển cử
Nghĩa của 选举 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuǎnjǔ] tuyển cử。用投票或举手等表决方式选出代表或负责人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 選
| tuyển | 選: | tuyển mộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舉
| cỡ | 舉: | cỡ lớn; cỡ nhỏ; lỡ cỡ; ngoại cỡ; tầm cỡ |
| cử | 舉: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |
| cữ | 舉: | kiêng cữ, ở cữ |

Tìm hình ảnh cho: 選舉 Tìm thêm nội dung cho: 選舉
