Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 避光 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìguāng] 1. ưa tối; ưa mát; ưa râm。喜阴的或在阴处茁壮生长。
2. sợ ánh sáng。表面负趋光性。
2. sợ ánh sáng。表面负趋光性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 避光 Tìm thêm nội dung cho: 避光
