Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 督察 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūchá] 1. đôn đốc; giám sát; đốc thúc。监督察看。
派人前往督察
phái người đi đôn đốc.
2. người đôn đốc; người giám sát。指担任督察工作的人。
派人前往督察
phái người đi đôn đốc.
2. người đôn đốc; người giám sát。指担任督察工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 督
| đốc | 督: | đốc quân; đốc lệ (khuyến khích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 督察 Tìm thêm nội dung cho: 督察
