Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa xìu trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Đổi sắc, sa sầm lại: chưa nói đến đã xìu mặt. 2. (Bánh xe) xẹp xuống, do hết hơi: Xe đạp xìu. 3. Dịu bớt, giảm bớt: Trời nắng đã xìu. 4. Xuống nước, chịu thua: Nó xìu rồi, không dám làm phách."]Dịch xìu sang tiếng Trung hiện đại:
发软。疲软 《疲乏无力; 不振作。》
情绪低落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: xìu
| xìu | 僄: | xìu mặt |

Tìm hình ảnh cho: xìu Tìm thêm nội dung cho: xìu
