Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 避忌 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìjì] kiêng kị; tránh; kiêng。避讳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忌
| cạy | 忌: | lo cày cạy |
| cậy | 忌: | trông cậy, tin cậy |
| cữ | 忌: | cữ thịt (kiêng nhịn thịt) |
| kiêng | 忌: | kiêng khem, kiêng kị |
| kị | 忌: | kị huý, kiêng kị |
| kỵ | 忌: | kỵ huý, kiêng kỵ |

Tìm hình ảnh cho: 避忌 Tìm thêm nội dung cho: 避忌
