Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 避风港 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìfēnggǎng] 名
cảng tránh gió (cảng để tàu thuyền tránh luồng gió mạnh, ví von với nơi có thể tạm lánh)。供船只躲避大风浪的港湾,比喻能够暂时躲避起来的地方。
cảng tránh gió (cảng để tàu thuyền tránh luồng gió mạnh, ví von với nơi có thể tạm lánh)。供船只躲避大风浪的港湾,比喻能够暂时躲避起来的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港
| cáng | 港: | |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: 避风港 Tìm thêm nội dung cho: 避风港
