Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鄙意 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐyì] ngu kiến; bỉ kiến (khiêm ngữ, ý kiến của mình)。谦辞,称自己的意见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙
| bẽ | 鄙: | bẽ mặt |
| bỉ | 鄙: | thô bỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 鄙意 Tìm thêm nội dung cho: 鄙意
