Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 采石场 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎishíchǎng] mỏ đá; nơi khai thác đá。开采石料的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 采
| thái | 采: | thái thành miếng, thái rau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 采石场 Tìm thêm nội dung cho: 采石场
