Chữ 𠦻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠦻, chiết tự chữ LƯNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠦻:

𠦻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠦻

𠦻

Chiết tự chữ 𠦻

[]

U+0209BB, tổng 13 nét, bộ Thập 十
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠦻

Nghĩa Trung Việt của từ 𠦻


lưng, như "lưng túi gió trăng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠦻:

, 𠦹, 𠦺, 𠦻,

Chữ gần giống 𠦻

Tự hình:

Tự hình chữ 𠦻 Tự hình chữ 𠦻 Tự hình chữ 𠦻 Tự hình chữ 𠦻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠦻

lưng𠦻:lưng túi gió trăng
𠦻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠦻 Tìm thêm nội dung cho: 𠦻