Cao su chống va đập cửa
Từ: béo chắc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ béo chắc:
Dịch béo chắc sang tiếng Trung hiện đại:
充盈 《 (书>(肌肉)丰满。》丰满 《(身体或身体的一部分)胖得匀称好看。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: béo
| béo | 𠶓: | |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| béo | : | béo tròn; béo bở |
| béo | 脿: | béo tròn; béo bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chắc
| chắc | : | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 𠺵: | chắc chắn |
| chắc | 𢟘: | chắc chắn |
| chắc | 昃: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 測: | chắc chắn |
| chắc | : | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 結: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 聀: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 職: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắc | 質: | chắc chắn, chắc hẳn |

Tìm hình ảnh cho: béo chắc Tìm thêm nội dung cho: béo chắc
